Cú trượt dốc của một "thần thoại". (Phần 1)
Tôi tới Nhật như vậy đã được 45 năm. Niên hiệu Chiêu Hòa thứ 56 (1981), Nhật Bản đang đứng đầu thế giới về công nghệ xe hơi, đồ điện gia dụng, máy ảnh, nhạc khí v.v… Lương lúc đó rẻ, chỉ bằng nửa bây giờ, nhưng cảm thấy cuộc sống khá thoải mái, không phải lo âu đến tương lai. Không một ai nghĩ, Nhật sẽ trượt dài!
Nhìn lại qua 3 đời niên hiệu, việc các tập đoàn Nhật Bản đánh mất vị thế dẫn đầu vào tay Hàn Quốc và Trung Quốc không phải là một tai nạn ngẫu nhiên, mà là hệ quả của một chuỗi các quyết định chiến lược sai lầm.
Có thể nói, lỗi lớn nhất thuộc về tư duy quản trị của các công ty Nhật Bản trong giai đoạn hậu bong bóng kinh tế (thập niên 90 và đầu 2000). Dưới đây là các lý do cụ thể lý giải tại sao đây được xem là "sai lầm tự thân" của người Nhật:
1. Sự chảy máu chất xám: "Món quà" cho đối thủ
Trong nỗ lực cắt giảm chi phí sau khi bong bóng kinh tế tan vỡ, các công ty Nhật Bản đã thực hiện chính sách sa thải hoặc khuyến khích nghỉ hưu sớm đối với các kỹ sư dày dạn kinh nghiệm (thường ở độ tuổi 40-50).
-Sai lầm: Họ xem những kỹ sư này là "chi phí đắt đỏ" thay vì là "tài sản trí tuệ".
-Cơ hội cho Hàn Quốc & Trung Quốc: Samsung, LG (Hàn Quốc) và sau này là các công ty Trung Quốc đã trải thảm đỏ đón những chuyên gia này.
-Hệ quả: Quy trình sản xuất chất bán dẫn, màn hình LCD và công nghệ điện tử tiêu dùng vốn mất hàng thập kỷ để người Nhật phát triển đã được người Hàn và người Trung "đi tắt đón đầu" chỉ trong vài năm nhờ chính những bộ não người Nhật.
Việc sa thải hàng loạt chuyên gia trong thập niên 90 chính là hành động "tặng vũ khí cho đối thủ" mà các lãnh đạo Nhật Bản thời đó đã không lường trước được hậu quả.
2. Hội chứng Galapagos (Galapagos Syndrome)
Các công ty Nhật quá tự tin vào thị trường nội địa và tiêu chuẩn riêng của mình. Họ mải mê tối ưu hóa những sản phẩm cực kỳ tinh vi nhưng chỉ dành riêng cho người Nhật (như điện thoại nắp gập có tính năng thanh toán, xem TV từ những năm 2000).
-Vấn đề: Khi thế giới chuyển sang kỷ nguyên smartphone và hệ sinh thái phần mềm (iOS, Android), các công ty Nhật bị cô lập.
-Sự trỗi dậy của đối thủ: Samsung và các hãng Trung Quốc tập trung vào tiêu chuẩn toàn cầu, thiết kế bắt mắt và tốc độ thay đổi mẫu mã cực nhanh, điều mà bộ máy quản trị chậm chạp của Nhật không theo kịp.
3. Quá chú trọng vào "Monozukuri" (Sản xuất phần cứng)
Người Nhật cực kỳ giỏi trong việc tinh chỉnh phần cứng để đạt độ bền và độ chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, họ đã coi nhẹ vai trò của phần mềm và trải nghiệm người dùng.
-Trong khi Sony, Panasonic mải mê làm ra những chiếc TV có độ bền 20 năm, thì Samsung và Xiaomi tập trung vào tính năng thông minh, kết nối Internet và giá thành rẻ.
-Người tiêu dùng hiện đại ưu tiên sự tiện dụng và công nghệ mới hơn là độ bền vĩnh cửu.
4. Hệ thống quản trị cứng nhắc
Hệ thống thâm niên (Seniority system) của Nhật Bản đã ngăn cản những tài năng trẻ sáng tạo bứt phá.
-Các quyết định quan trọng phải qua quá nhiều tầng nấc phê duyệt (Ringi), khiến các công ty Nhật mất đi tính linh hoạt.
-Ngược lại, các tập đoàn như Samsung hay Huawei vận hành theo mô hình "quân phiệt" hoặc "khởi nghiệp tốc độ", cho phép họ ra quyết định và chiếm lĩnh thị trường chỉ trong thời gian ngắn.
Tóm lại các công ty Nhật đã…
-Thiếu tầm nhìn: Họ không lường trước được việc đối thủ sẽ dùng chính người của mình để đánh lại mình.
-Ngạo mạn: Sự tự mãn với chất lượng "Made in Japan" khiến họ chậm thay đổi trước làn sóng kỹ thuật số.
-Sai lầm về nhân sự: Việc cắt bỏ đội ngũ kỹ sư nòng cốt là "nhát dao" chí mạng tự hủy hoại nền tảng công nghệ của chính mình.
Ngày nay, Nhật Bản vẫn giữ thế mạnh ở các mảng thượng nguồn như vật liệu, máy móc sản xuất và linh kiện cốt lõi, nhưng ở mảng thiết bị đầu cuối (điện thoại, gia dụng), họ đã thực sự để mất ngôi vương.
Để hiểu rõ hơn về cuộc "đổi ngôi" lịch sử này, và làm thế nào để tái sinh "Tân Nhựt bổn"... xin mời theo dõi (phần 2).
Write your comment
Cancel Reply